doctrine of analogy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan hệ tương đồng: Một học thuyết triết học hoặc thần học khẳng định rằng có thể có một sự tương tự nhất định giữa các thực thể khác nhau (ví dụ: giữa con người và Đấng Tạo Hóa), nhưng sự khác biệt luôn lớn hơn sự tương đồng. Sự so sánh này luôn có giới hạn và không thể hoàn toàn đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theologian explained the doctrine of analogy to describe how human language about God is both meaningful and limited. (Nhà thần học giải thích quan hệ tương đồng để mô tả cách ngôn ngữ của con người về Chúa vừa có ý nghĩa vừa bị giới hạn.)
- In his writings, he frequently relied on the doctrine of analogy to bridge human understanding and divine attributes. (Trong các tác phẩm của mình, ông thường dựa vào quan hệ tương đồng để kết nối sự hiểu biết của con người với các thuộc tính thần thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply the doctrine of analogy": áp dụng học thuyết/quan hệ tương đồng.
- Philosophers often apply the doctrine of analogy when discussing the nature of reality. (Các triết gia thường áp dụng quan hệ tương đồng khi thảo luận về bản chất của thực tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Analogical (adj): thuộc về loại suy, tương tự.
- He used an analogical argument to make his point. (Ông ấy đã sử dụng một lập luận loại suy để nêu quan điểm.)
- Analogy (n): sự tương tự, phép loại suy.
- The teacher used an analogy of a tree to explain the company's structure. (Giáo viên đã dùng một phép loại suy về cái cây để giải thích cơ cấu công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Theory of analogy: lý thuyết về sự tương đồng.
- Principle of analogy: nguyên lý loại suy.
Thành ngữ liên quan
- Via analogia (cụm từ Latin): con đường thông qua sự tương đồng, thường được dùng trong bối cảnh thần học liên quan đến học thuyết này.
- We can only speak of God via analogia, not with direct equivalence. (Chúng ta chỉ có thể nói về Chúa thông qua sự tương đồng, chứ không với sự tương đương trực tiếp.)
Noun
- quan hệ tương đồng